Tên miền VN & Quốc tế
Đăng ký Tên miền nhanh chóng tại A.3.M
Thanh toán phí trước 5 năm giảm 10% phí duy trì.
BẢNG BÁO GIÁ TÊN MIỀN TẠI A.3.M (áp dụng từ 15/1/2012)
|
STT |
Tên miền Việt Nam |
Phí đăng ký (đóng 1 lần) vnd |
Phí duy trì hàng năm vnd |
|
|
1 |
Tên miền cấp 2 .vn (3 ký tự trở lên) |
350.000 |
480.000 |
|
|
2 |
Tên miền cấp 3 dưới tên miền cấp 2 dùng chung |
com.vn; net.vn; biz.vn |
350.000 |
350.000 |
|
Các tên miền dưới: edu.vn; gov.vn; org.vn; ac.vn; info.vn; pro.vn; health.vn; int.vn và Tên miền theo địa giới hành chính (ví dụ: Hanoi.vn) |
200.000 |
200.000 |
||
|
Name.vn |
30.000 |
30.000 |
||
Báo giá tên miền quốc tế tham khảo:
|
Tên miền quốc tế Domain |
Onlinenic Vnd/năm |
Register Vnd/năm |
|
.com |
260000 |
500000 |
|
.net |
260000 |
500000 |
|
.org |
260000 |
500000 |
|
.tel |
350000 |
|
|
.mobi |
260000 |
540000 |
|
.biz |
260000 |
500000 |
|
.info |
260000 |
500000 |
|
.name |
260000 |
500000 |
|
.us |
260000 |
500000 |
|
.co |
850000 |
850000 |
|
.cn |
750000 |
|
|
.de |
700000 |
|
|
.cc |
820000 |
|
|
.ws (4 ký tự trở lên) (Web Site) |
300000 |
|
|
.ws (3 ký tự) (Web Site) |
12000000 |
|
|
.ws (2 ký tự) (Web Site) |
20000000 |
|
|
.tv |
950000 |
|
|
.in Cấp 2 (3 ký tự trở lên) |
320000/năm đầu; và 500.000/năm thứ 2 trở đi |
|
|
.eu |
280000 |
540000 |
|
.asia |
480000 |
|
|
.me |
630000 |
|
|
.co.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.me.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.plc.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.ltd.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.org.uk |
380000/2 năm |
800000 |
|
.tw |
1000000 |
|
|
.com.tw |
850000 |
|
|
.org.tw |
850000 |
|
|
.idv.tw |
850000 |
|
|
.game.tw |
850000 |
|
|
.ebiz.tw |
850000 |
|
|
.club.tw |
850000 |
Lưu ý: miễn phí chuyển đổi DNS
Tên miền: VAT = 0













